strategic arms limitation talks

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ riêng): - Các cuộc đàm phán hạn chế khí chiến lược: một loạt các cuộc đàm phán chính thức giữa Hoa Kỳ Liên (trước đây), bắt đầu vào năm 1969 tại Helsinki, nhằm hạn chế kho khí hạt nhân chiến lược của cả hai nước. Cụm từ này thường được viết tắt SALT.

dụ sử dụng
  • (Các cuộc đàm phán hạn chế khí chiến lược (SALT) một bước quan trọng trong ngoại giao thời Chiến tranh Lạnh.)
  • (SALT I, được năm 1972, đã đóng băng số lượng bệ phóng tên lửa đạn đạo chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • SALT I (1972): Thỏa thuận đầu tiên, tập trung vào việc hạn chế hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo (ABM) số lượng bệ phóng tên lửa chiến lược.
  • SALT II (1979): Thỏa thuận thứ hai, nhằm giới hạn sâu hơn các loại khí tấn công chiến lược, nhưng không được Thượng viện Hoa Kỳ phê chuẩn.
Biến thể từ gần giống
  • SALT (viết tắt): Cụm từ thường được dùng dưới dạng viết tắt trong văn bản chính trị lịch sử.
  • START (viết tắt của ): Các cuộc đàm phán cắt giảm khí chiến lược, khác với SALTmục tiêu giảm số lượng khí thay vì chỉ hạn chế.
Từ đồng nghĩa
  • Đàm phán kiểm soát khí hạt nhân: Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm SALT các cuộc đàm phán tương tự khác.
  • Hội nghị giải trừ quân bị: Dùng để chỉ các cuộc họp quốc tế về giảm khí, nhưng không đặc thù cho SALT.
Các cụm từ liên quan
  • Strategic arms limitation (n): Hạn chế khí chiến lượckhái niệm chung về việc giới hạn khí hạt nhân tầm xa.
    • The treaty focused on strategic arms limitation. (Hiệp ước tập trung vào việc hạn chế khí chiến lược.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold War diplomacy (cụm danh từ): Ngoại giao thời Chiến tranh Lạnh, bối cảnh chính của SALT.
    • SALT is a classic example of Cold War diplomacy. (SALT một dụ kinh điển về ngoại giao thời Chiến tranh Lạnh.)